Thay vì dùng mạch điện tử thuần túy, optical compressor dùng:
- Nguồn sáng (đèn / LED)
- Cảm biến quang (photo cell)
Khi tín hiệu to lên → đèn sáng hơn
Cảm biến nhận ánh sáng → giảm gain
Tín hiệu nhỏ lại → đèn mờ dần → gain hồi phục
Vì ánh sáng không phản ứng tức thì, nên: Attack & Release mềm, chậm, tự nhiên
Đặc trưng âm thanh
Optical compressor nổi tiếng vì:
- Mượt – êm – không gắt
- Rất “musical”
- Cực hợp vocal
- Hay cho bass, guitar clean, pad
Không hợp khi cần nén gắt, bắt transient cực nhanh (drum punch)
So sánh nhanh với các loại compressor khác
| Loại | Cảm giác |
|---|---|
| Optical | Mượt, ấm, tự nhiên |
| FET | Nhanh, gắt, punch |
| VCA | Chính xác, kiểm soát mạnh |
| Tube | Dày, màu analog |
Ví dụ Optical Compressor huyền thoại
- Teletronix LA-2A → tượng đài vocal
- Warm Audio WA-1B → clone high-end, hiện đại
- Tube-Tech CL 1B → vocal pop/ballad đỉnh cao
Tóm lại
Optical Compressor = nén bằng ánh sáng → âm thanh mượt, tự nhiên, dễ nghe
Tham khảo sản phẩm: Warm Audio WA-1B Optical Compressor



